Tất cả bộ lọc
Các loài chim bản địa của Polynesia thuộc Pháp Các loài chim bản địa của Polynesia thuộc Pháp

Các loài chim bản địa của Polynesia thuộc Pháp

Ngoài những vịnh nước trong xanh và phong cảnh thơ mộng, Polynesia thuộc Pháp còn là nơi sở hữu một hệ sinh thái đa dạng không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Sự biệt lập của các hòn đảo đã tạo điều kiện cho những loài chim đặc hữu quý hiếm phát triển, những loài chim chỉ có thể tìm thấy tại đây. Dễ bị tổn thương và vô cùng quý giá, những loài chim này là hiện thân của tinh thần hoang dã của quần đảo Polynesia.

Để bảo tồn sự đa dạng sinh học đặc biệt này, một số chương trình bảo tồn và giám sát khoa học đang được triển khai tại một số đảo san hô hẻo lánh nhằm bảo vệ các loài đặc hữu. Tất cả các loài này đều phải đối mặt với những mối đe dọa tương tự liên quan đến các bệnh ký sinh trùng như “sốt rét ở chim”, cũng như các loài động vật ăn thịt ngoại lai, đặc biệt là chuột đen và mèo hoang (mèo nhà đã trở lại trạng thái hoang dã), những loài này săn mồi trứng, chim non và chim trưởng thành của các loài chim trên đảo, góp phần làm suy giảm số lượng của nhiều quần thể.

Dưới đây là một số loài động vật tiêu biểu nhất được tìm thấy trên các hòn đảo của chúng ta:

1. Chim hoàng yến Tahiti (Pomarea nigra) :

Chim hoàng yến Tahiti, hay còn gọi là “’ōmāma’o” theo tiếng Tahiti, là một loài chim nhỏ thuộc họ chim sẻ, có màu lông đen, chỉ sinh sống riêng tại đảo Tahiti. Ngày nay, loài chim này chỉ còn được tìm thấy ở ba thung lũng biệt lập trên bờ biển phía tây: Hopa (thị trấn Paea), Papehue và Maruapo (thị trấn Punaauia), nằm sâu trong những khu rừng mưa nhiệt đới với hệ thực vật bản địa phong phú.

Chim hoàng yến Tahiti là loài chim nhỏ thuộc họ chim sẻ rừng, dài khoảng 15 cm, bộ lông thay đổi theo độ tuổi; chim non ban đầu có màu nâu quế trước khi chuyển sang màu đen hoàn toàn khi trưởng thành, với mỏ và chân màu xám xanh đặc trưng. Loài chim này chủ yếu ăn các loài côn trùng nhỏ mà nó bắt được trong tán lá và trên mặt đất, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái nơi nó sinh sống.

Dân số loài này cực kỳ ít ỏi, ước tính dưới 50 cá thể, do sự tàn phá môi trường sống và sự xuất hiện của các loài động vật ăn thịt ngoại lai như chuột, mèo và kiến vàng. Để bảo vệ loài bướm vua Tahiti, các chương trình địa phương đang triển khai các biện pháp trên nhiều mặt trận: kiểm soát các loài xâm lấn, theo dõi quần thể, nâng cao nhận thức cộng đồng và phục hồi môi trường sống của loài này.

Loài chim Tahitian Monarch hiện nay đã trở thành một biểu tượng đầy ý nghĩa cho các loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng tại các hòn đảo Polynesia. Nó nhắc nhở chúng ta về lý do tại sao việc bảo vệ hệ động vật hoang dã độc đáo của quần đảo này lại vô cùng quan trọng.

2. Cá heo Fatu Iva (Pomarea whitneyi) :

Chim hoàng đế Fatu Hiva, hay còn gọi là “‘oma’o keekee”, là một loài chim nhỏ thuộc họ chim sẻ, chỉ có ở đảo Fatu Hiva thuộc quần đảo Marquesas. Loài chim này chỉ sinh sống tại một số khu vực rừng rậm ẩm ướt, nơi chúng tìm thấy nơi trú ẩn và thức ăn.

Loài chim này, có chiều dài khoảng 19 cm, nổi bật với bộ lông hoàn toàn màu đen khi trưởng thành, mỏ màu xanh xám và chân màu xanh. Nó chủ yếu ăn côn trùng và thỉnh thoảng bổ sung thức ăn bằng những con thằn lằn nhỏ, từ đó góp phần duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

Its population is extremely small, with an estimated population of only a few dozen individuals, and is threatened by : deforestation, human development, parasitic diseases such as ” avian malaria “, introduced predators, and invasive plants such as Miconia. Its survival depends on the protection of its habitat and local conservation programs.

Loài chim Fatu Hiva Monarch không chỉ đơn thuần là một loài chim quý hiếm. Nó là hiện thân của sự phong phú về mặt sinh học và văn hóa của quần đảo Marquesas.

3. Chim Tuamotu (Prosobonia parvirostris) :

The Tuamotu knightbird known as “ titi ” by the locals, is a small wading bird endemic to the Tuamotu Archipelago in French Polynesia. Discreet and rare, it is one of the species that symbolize the unique biodiversity of these coral atolls. This species is found primarily on sandy beaches, dunes, and areas of low vegetation on atolls, where it nests directly on the ground.

Chim titi có chiều dài khoảng 17 cm và chủ yếu ăn côn trùng cùng các loài động vật không xương sống nhỏ mà nó tìm thấy trong cát và thảm thực vật. Con cái có kích thước lớn hơn con đực một chút. Lông của nó có màu nâu đốm, nhạt hơn ở bụng, cổ họng và ngực. Nó có mỏ thon dài và thẳng, cùng đôi chân dài, màu sắc của chúng thay đổi tùy theo từng con.

Hiện nay, chim titi Tuamotu được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào danh sách loài Cực kỳ nguy cấp. Sự tồn tại của loài này đang bị đe dọa bởi sự xuất hiện của các loài ngoại lai, sự mong manh của môi trường sống tự nhiên và những thay đổi môi trường ảnh hưởng đến các đảo san hô. Sự hiện diện của loài này là minh chứng cho sự phong phú tự nhiên của các đảo san hô. Việc bảo tồn loài này góp phần trực tiếp vào việc bảo vệ các hệ sinh thái đảo độc đáo này.

4. Chim bói cá Gambier (Todiramphus gambieri):

Trên đảo san hô Niau, thuộc quần đảo Gambier, sinh sống một loài chim đặc hữu mang vẻ đẹp hiếm có: chim bói cá Gambier, hay còn gọi là “Kote’uteʻu” trong tiếng Paumotu. Loài chim nhỏ này có tổng chiều dài 17 cm. Phần đỉnh đầu, lưng, cánh và đuôi của chim bói cá có màu xanh lam rực rỡ. Bụng chim màu trắng, trong khi đầu, gáy và cổ có những vệt màu đỏ nhạt, tùy thuộc vào từng cá thể.

Loài chim bói cá này làm tổ trong các hốc của cây dừa và bụi cây ven biển, thường cách mặt đất vài mét, và chủ yếu ăn côn trùng và bò sát nhỏ, mà nó bắt được trên mặt đất hoặc trong thảm thực vật.

Được xếp vào danh sách loài cực kỳ nguy cấp, loài Kote’ute’u có số lượng cá thể rất ít. Các nỗ lực bảo vệ môi trường sống của loài này và nâng cao nhận thức trong cộng đồng địa phương hiện đang được triển khai tại đảo san hô Niau

5. Chim sậy Rimatara (Acrocephalus aequinoctialis) :

Trong những thung lũng xanh tươi và hẻo lánh của đảo Rimatara sinh sống một loài chim sẻ nhỏ bé, khiêm tốn nhưng vô cùng đặc biệt: chim sáo lau Rimatara, được người dân địa phương gọi là “’Oroma‘o”. Loài chim đặc hữu nhỏ bé này, dài 17 cm, có bộ lông màu nâu ô-liu nhạt ở lưng và màu be ở bụng, sở hữu chiếc mỏ thon dài, hơi cong, giúp nó bắt mồi một cách chính xác.

’Oroma‘o chỉ sống ở những khu vực ít người lui tới, như các khe núi rậm rạp cây cối, bụi rậm, các khối san hô nhô cao (feo) và những khu vườn truyền thống. Chính tại những môi trường sống bán tự nhiên này, loài chim này chủ yếu kiếm ăn bằng côn trùng, động vật không xương sống và thỉnh thoảng là mật hoa, góp phần âm thầm vào quá trình thụ phấn tại địa phương. Mặc dù được xếp vào danh sách loài cực kỳ nguy cấp, loài chim này vẫn cực kỳ dễ bị tổn thương.

6. Chim lory Kuhl (Vini kuhlii) :

Với bộ lông đỏ và xanh lá cây nổi bật, vẹt Kuhl, hay còn gọi là “’Ura” trong tiếng Polynesia, là loài vẹt nhỏ, mang tính biểu tượng, có nguồn gốc từ các đảo Thái Bình Dương, với chiều dài 18 cm. Mỏ chắc khỏe và bộ lông rực rỡ giúp loài chim này dễ dàng được nhận ra, đồng thời được đánh giá cao nhờ vẻ đẹp độc đáo.

Chỉ được tìm thấy trên một số hòn đảo như Rimatara (Quần đảo Austral), Teraina (Kiribati) và Atiu (Quần đảo Cook), loài vẹt ‘ura sinh sống trong các khu rừng, vùng đất trống và vườn hỗn hợp, nơi chúng chủ yếu ăn mật hoa, phấn hoa, hạt, chồi non và thỉnh thoảng là côn trùng, từ đó góp phần vào quá trình thụ phấn cho các loài thực vật địa phương.

Được IUCN liệt kê vào danh sách loài có nguy cơ tuyệt chủng, vẹt Kuhl đang bị đe dọa. Loài vẹt nhỏ, sặc sỡ này không chỉ là một loài chim nhiệt đới xinh đẹp: nó còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn, nông nghiệp và sự tồn tại của các khu rừng trên đảo.

Vì vậy, khi đến thăm Polynesia thuộc Pháp, bạn không chỉ được chiêm ngưỡng những cảnh quan hùng vĩ mà còn được khám phá một hệ sinh thái đa dạng sinh học vô cùng quý hiếm. Kho báu mong manh này, biểu tượng cho bản sắc tự nhiên của quần đảo, hiện đang đối mặt với nguy cơ bị đe dọa nghiêm trọng. Chính vì thế, mọi nỗ lực bảo tồn đều có ý nghĩa quan trọng, nhằm đảm bảo rằng những loài sinh vật độc đáo này sẽ tiếp tục hót vang và phát triển mạnh mẽ trong môi trường sống trên các hòn đảo, để các thế hệ du khách sau này vẫn có thể chiêm ngưỡng.